leading light

/'li:diɳ'lait/
Học thuật
Thân thiện
leading light

A leading light in the community organized the charity fundraiser.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quan trọng, người ảnh hưởng lớn: Một người nổi bật, vai trò dẫn dắt, truyền cảm hứng hoặc tầm ảnh hưởng quan trọng trong một lĩnh vực, tổ chức hoặc phong trào nào đó.
    • Đèn dẫn đường (hàng hải): Một nguồn sáng được sử dụng để dẫn hướng cho tàu thuyền, đặc biệt khi ra vào cảng (nghĩa gốc, ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa người ảnh hưởng):
    • She is a leading light in the field of environmental science. ( ấy một nhân vật quan trọng trong lĩnh vực khoa học môi trường.)
    • The professor was considered a leading light of the literary movement. (Vị giáo sư được coi người dẫn dắt chính của phong trào văn học.)
  • Danh từ (nghĩa hàng hải):
    • The ship followed the leading light into the safe harbor. (Con tàu đi theo ánh đèn dẫn đường vào bến cảng an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng với sắc thái trang trọng hoặc mang tính ca ngợi để chỉ những cá nhân đóng góp nổi bật.
    • As a leading light in the community, her opinion carries great weight. ( một nhân vật then chốt trong cộng đồng, ý kiến của ấy sức nặng rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Luminary (n): Người nổi tiếng, ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực.
    • The conference gathered many luminaries from the tech industry. (Hội nghị quy tụ nhiều nhân vật nổi tiếng từ ngành công nghệ.)
  • Guiding light (n): (Nghĩa bóng) Người hoặc nguyên tắc dẫn đường, chỉ lối.
    • Her teachings were a guiding light for many young activists. (Những lời dạy của ánh sáng dẫn đường cho nhiều nhà hoạt động trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Key figure: Nhân vật chủ chốt.
  • Prominent figure: Nhân vật nổi bật.
  • Pillar: Trụ cột.
  • Trailblazer: Người tiên phong, mở đường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng chính xác cụm từ "leading light", nhưng chung hình ảnh ẩn dụ với các cụm từ như "guiding light" (ánh sáng dẫn đường) hoặc "shining example" (tấm gương sáng).
leading light

A leading light in the community organized the charity fundraiser.

danh từ
  1. (hàng hải) đèn dẫn đường (cho tàu ra vào cảng)
  2. (từ lóng) nhân vật quan trọng nhất (trong một tổ chức...)

Từ đồng nghĩa